Trang chủ>đồng rupee Ấn Độ sang riyal Ả Rập Xê Út, INR sang SAR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đồng rupee Ấn Độ chuộc lại riyal Ả Rập Xê Út tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ INR sang SAR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

inr currency flagINR

đổi lấy

sar currency flag SAR

₹1.000 INR = SR0.04255 SAR

22:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đồng rupee Ấn Độchuộc lạiriyal Ả Rập Xê ÚtBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 INR0.04255 SAR
5 INR0.21275 SAR
10 INR0.42550 SAR
20 INR0.85100 SAR
50 INR2.12750 SAR
100 INR4.25500 SAR
250 INR10.63750 SAR
500 INR21.27500 SAR
1000 INR42.55000 SAR
2000 INR85.10000 SAR
5000 INR212.75000 SAR
10000 INR425.50000 SAR

riyal Ả Rập Xê Útchuộc lạiđồng rupee Ấn ĐộBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 INR23.50176 SAR
5 INR117.50881 SAR
10 INR235.01763 SAR
20 INR470.03525 SAR
50 INR1,175.08813 SAR
100 INR2,350.17626 SAR
250 INR5,875.44066 SAR
500 INR11,750.88132 SAR
1000 INR23,501.76263 SAR
2000 INR47,003.52526 SAR
5000 INR117,508.81316 SAR
10000 INR235,017.62632 SAR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đồng rupee Ấn Độ sang riyal Ả Rập Xê Út, INR sang SAR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.