Trang chủ>krona Iceland sang goude Haiti, ISK sang HTG - Chuyển đổi tiền tệ

1000 krona Iceland chuộc lại goude Haiti tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ ISK sang HTG theo tỷ giá thực tế

Số lượng

isk currency flagISK

đổi lấy

htg currency flag HTG

kr1.000 ISK = G1.07088 HTG

16:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

krona Icelandchuộc lạigoude HaitiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ISK1.07088 HTG
5 ISK5.35440 HTG
10 ISK10.70880 HTG
20 ISK21.41760 HTG
50 ISK53.54400 HTG
100 ISK107.08800 HTG
250 ISK267.72000 HTG
500 ISK535.44000 HTG
1000 ISK1,070.88000 HTG
2000 ISK2,141.76000 HTG
5000 ISK5,354.40000 HTG
10000 ISK10,708.80000 HTG

goude Haitichuộc lạikrona IcelandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ISK0.93381 HTG
5 ISK4.66906 HTG
10 ISK9.33811 HTG
20 ISK18.67623 HTG
50 ISK46.69057 HTG
100 ISK93.38114 HTG
250 ISK233.45286 HTG
500 ISK466.90572 HTG
1000 ISK933.81144 HTG
2000 ISK1,867.62289 HTG
5000 ISK4,669.05722 HTG
10000 ISK9,338.11445 HTG

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

krona Iceland sang goude Haiti, ISK sang HTG - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.