Trang chủ>krona Iceland sang dinar Jordan, ISK sang JOD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 krona Iceland chuộc lại dinar Jordan tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ ISK sang JOD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

isk currency flagISK

đổi lấy

jod currency flag JOD

kr1.000 ISK = JD0.00579 JOD

03:15 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

krona Icelandchuộc lạidinar JordanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ISK0.00579 JOD
5 ISK0.02895 JOD
10 ISK0.05790 JOD
20 ISK0.11580 JOD
50 ISK0.28950 JOD
100 ISK0.57900 JOD
250 ISK1.44750 JOD
500 ISK2.89500 JOD
1000 ISK5.79000 JOD
2000 ISK11.58000 JOD
5000 ISK28.95000 JOD
10000 ISK57.90000 JOD

dinar Jordanchuộc lạikrona IcelandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ISK172.71157 JOD
5 ISK863.55786 JOD
10 ISK1,727.11572 JOD
20 ISK3,454.23143 JOD
50 ISK8,635.57858 JOD
100 ISK17,271.15717 JOD
250 ISK43,177.89292 JOD
500 ISK86,355.78584 JOD
1000 ISK172,711.57168 JOD
2000 ISK345,423.14335 JOD
5000 ISK863,557.85838 JOD
10000 ISK1,727,115.71675 JOD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

krona Iceland sang dinar Jordan, ISK sang JOD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.