Trang chủ>dinar Jordan sang krona Iceland, JOD sang ISK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 dinar Jordan chuộc lại krona Iceland tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ JOD sang ISK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

jod currency flagJOD

đổi lấy

isk currency flag ISK

JD1.000 JOD = kr172.96897 ISK

11:15 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

dinar Jordanchuộc lạikrona IcelandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 JOD172.96897 ISK
5 JOD864.84485 ISK
10 JOD1,729.68970 ISK
20 JOD3,459.37940 ISK
50 JOD8,648.44850 ISK
100 JOD17,296.89700 ISK
250 JOD43,242.24250 ISK
500 JOD86,484.48500 ISK
1000 JOD172,968.97000 ISK
2000 JOD345,937.94000 ISK
5000 JOD864,844.85000 ISK
10000 JOD1,729,689.70000 ISK

krona Icelandchuộc lạidinar JordanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 JOD0.00578 ISK
5 JOD0.02891 ISK
10 JOD0.05781 ISK
20 JOD0.11563 ISK
50 JOD0.28907 ISK
100 JOD0.57814 ISK
250 JOD1.44535 ISK
500 JOD2.89069 ISK
1000 JOD5.78138 ISK
2000 JOD11.56277 ISK
5000 JOD28.90692 ISK
10000 JOD57.81384 ISK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

dinar Jordan sang krona Iceland, JOD sang ISK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.