1000 krona Iceland chuộc lại Tala Samoa tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ ISK sang WST theo tỷ giá thực tế
kr1.000 ISK = WS$0.02239 WST
00:00 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
krona Icelandchuộc lạiTala SamoaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ISK | 0.02239 WST |
5 ISK | 0.11195 WST |
10 ISK | 0.22390 WST |
20 ISK | 0.44780 WST |
50 ISK | 1.11950 WST |
100 ISK | 2.23900 WST |
250 ISK | 5.59750 WST |
500 ISK | 11.19500 WST |
1000 ISK | 22.39000 WST |
2000 ISK | 44.78000 WST |
5000 ISK | 111.95000 WST |
10000 ISK | 223.90000 WST |
Tala Samoachuộc lạikrona IcelandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ISK | 44.66280 WST |
5 ISK | 223.31398 WST |
10 ISK | 446.62796 WST |
20 ISK | 893.25592 WST |
50 ISK | 2,233.13979 WST |
100 ISK | 4,466.27959 WST |
250 ISK | 11,165.69897 WST |
500 ISK | 22,331.39795 WST |
1000 ISK | 44,662.79589 WST |
2000 ISK | 89,325.59178 WST |
5000 ISK | 223,313.97946 WST |
10000 ISK | 446,627.95891 WST |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Som Uzbekistan chuộc lại Đô la Suriname
đồng dinar Serbia chuộc lại GBP
lesotho chuộc lại Lev Bungari
Rial Qatar chuộc lại Baht Thái
Peso Dominica chuộc lại đô la New Zealand
Đồng Peso Colombia chuộc lại Peso của Uruguay
Koruna Séc chuộc lại đô la New Zealand
Shilling Tanzania chuộc lại pataca Ma Cao
goude Haiti chuộc lại Đô la Bermuda
Đô la Fiji chuộc lại dirham Ma-rốc
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.