1000 Tala Samoa chuộc lại krona Iceland tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ WST sang ISK theo tỷ giá thực tế
WS$1.000 WST = kr45.28534 ISK
11:02 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Tala Samoachuộc lạikrona IcelandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 WST | 45.28534 ISK |
5 WST | 226.42670 ISK |
10 WST | 452.85340 ISK |
20 WST | 905.70680 ISK |
50 WST | 2,264.26700 ISK |
100 WST | 4,528.53400 ISK |
250 WST | 11,321.33500 ISK |
500 WST | 22,642.67000 ISK |
1000 WST | 45,285.34000 ISK |
2000 WST | 90,570.68000 ISK |
5000 WST | 226,426.70000 ISK |
10000 WST | 452,853.40000 ISK |
krona Icelandchuộc lạiTala SamoaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 WST | 0.02208 ISK |
5 WST | 0.11041 ISK |
10 WST | 0.22082 ISK |
20 WST | 0.44164 ISK |
50 WST | 1.10411 ISK |
100 WST | 2.20822 ISK |
250 WST | 5.52055 ISK |
500 WST | 11.04110 ISK |
1000 WST | 22.08220 ISK |
2000 WST | 44.16440 ISK |
5000 WST | 110.41101 ISK |
10000 WST | 220.82201 ISK |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Đài Loan mới chuộc lại Bảng Quần đảo Falkland
Koruna Séc chuộc lại Đô la Brunei
Balboa Panama chuộc lại nhân dân tệ
Krone Na Uy chuộc lại đồng rupee Mauritius
Đồng franc Rwanda chuộc lại pataca Ma Cao
Franc Comorian chuộc lại escudo cape verde
Đô la Quần đảo Cayman chuộc lại Peso Mexico
Đô la Suriname chuộc lại đồng rupee Ấn Độ
Tala Samoa chuộc lại Leu Moldova
Rupiah Indonesia chuộc lại đô la
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.