1000 Jersey Pound chuộc lại EUR tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ JEP sang EUR theo tỷ giá thực tế
£1.000 JEP = €1.15570 EUR
19:30 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Jersey Poundchuộc lạiEURBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JEP | 1.15570 EUR |
5 JEP | 5.77850 EUR |
10 JEP | 11.55700 EUR |
20 JEP | 23.11400 EUR |
50 JEP | 57.78500 EUR |
100 JEP | 115.57000 EUR |
250 JEP | 288.92500 EUR |
500 JEP | 577.85000 EUR |
1000 JEP | 1,155.70000 EUR |
2000 JEP | 2,311.40000 EUR |
5000 JEP | 5,778.50000 EUR |
10000 JEP | 11,557.00000 EUR |
EURchuộc lạiJersey PoundBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JEP | 0.86528 EUR |
5 JEP | 4.32638 EUR |
10 JEP | 8.65276 EUR |
20 JEP | 17.30553 EUR |
50 JEP | 43.26382 EUR |
100 JEP | 86.52765 EUR |
250 JEP | 216.31911 EUR |
500 JEP | 432.63823 EUR |
1000 JEP | 865.27646 EUR |
2000 JEP | 1,730.55291 EUR |
5000 JEP | 4,326.38228 EUR |
10000 JEP | 8,652.76456 EUR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Singapore chuộc lại Peso Dominica
đồng rand Nam Phi chuộc lại Córdoba, Nicaragua
đồng naira của Nigeria chuộc lại Đô la Fiji
Vatu Vanuatu chuộc lại Guarani, Paraguay
Tugrik Mông Cổ chuộc lại som kirgyzstan
Shilling Tanzania chuộc lại Georgia Lari
dinar Tunisia chuộc lại Đô la Bahamas
Đô la Bahamas chuộc lại Tala Samoa
Dalasi, Gambia chuộc lại Rupee Nepal
đồng rupee Ấn Độ chuộc lại Kyat Myanma
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.