1000 đô la jamaica chuộc lại Đô la Brunei tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ JMD sang BND theo tỷ giá thực tế
J$1.000 JMD = B$0.00802 BND
08:16 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
đô la jamaicachuộc lạiĐô la BruneiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JMD | 0.00802 BND |
5 JMD | 0.04010 BND |
10 JMD | 0.08020 BND |
20 JMD | 0.16040 BND |
50 JMD | 0.40100 BND |
100 JMD | 0.80200 BND |
250 JMD | 2.00500 BND |
500 JMD | 4.01000 BND |
1000 JMD | 8.02000 BND |
2000 JMD | 16.04000 BND |
5000 JMD | 40.10000 BND |
10000 JMD | 80.20000 BND |
Đô la Bruneichuộc lạiđô la jamaicaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JMD | 124.68828 BND |
5 JMD | 623.44140 BND |
10 JMD | 1,246.88279 BND |
20 JMD | 2,493.76559 BND |
50 JMD | 6,234.41397 BND |
100 JMD | 12,468.82793 BND |
250 JMD | 31,172.06983 BND |
500 JMD | 62,344.13965 BND |
1000 JMD | 124,688.27930 BND |
2000 JMD | 249,376.55860 BND |
5000 JMD | 623,441.39651 BND |
10000 JMD | 1,246,882.79302 BND |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đô la đông caribe chuộc lại nhân dân tệ
Ouguiya, Mauritanie chuộc lại dinar Macedonia
Đại tá Costa Rica chuộc lại som kirgyzstan
Đô la Guyana chuộc lại Shilling Tanzania
đồng franc Thụy Sĩ chuộc lại EUR
Đô la Guyana chuộc lại Đô la Trinidad và Tobago
Đô la Liberia chuộc lại Dinar Algeria
đồng rupee Ấn Độ chuộc lại Rupee Sri Lanka
Ariary Madagascar chuộc lại đô la Úc
Đồng kwacha của Malawi chuộc lại Córdoba, Nicaragua
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.