Trang chủ>đồng franc Thụy Sĩ sang EUR, CHF sang EUR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đồng franc Thụy Sĩ chuộc lại EUR tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ CHF sang EUR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

chf currency flagCHF

đổi lấy

eur currency flag EUR

SFr.1.000 CHF = €1.06897 EUR

19:29 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đồng franc Thụy Sĩchuộc lạiEURBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CHF1.06897 EUR
5 CHF5.34485 EUR
10 CHF10.68970 EUR
20 CHF21.37940 EUR
50 CHF53.44850 EUR
100 CHF106.89700 EUR
250 CHF267.24250 EUR
500 CHF534.48500 EUR
1000 CHF1,068.97000 EUR
2000 CHF2,137.94000 EUR
5000 CHF5,344.85000 EUR
10000 CHF10,689.70000 EUR

EURchuộc lạiđồng franc Thụy SĩBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CHF0.93548 EUR
5 CHF4.67740 EUR
10 CHF9.35480 EUR
20 CHF18.70960 EUR
50 CHF46.77400 EUR
100 CHF93.54799 EUR
250 CHF233.86999 EUR
500 CHF467.73997 EUR
1000 CHF935.47995 EUR
2000 CHF1,870.95990 EUR
5000 CHF4,677.39974 EUR
10000 CHF9,354.79948 EUR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đồng franc Thụy Sĩ sang EUR, CHF sang EUR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.