1000 Đô la Canada chuộc lại Rafia Maldives tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ CAD sang MVR theo tỷ giá thực tế
C$1.000 CAD = MVR11.06023 MVR
18:14 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Canadachuộc lạiRafia MaldivesBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CAD | 11.06023 MVR |
5 CAD | 55.30115 MVR |
10 CAD | 110.60230 MVR |
20 CAD | 221.20460 MVR |
50 CAD | 553.01150 MVR |
100 CAD | 1,106.02300 MVR |
250 CAD | 2,765.05750 MVR |
500 CAD | 5,530.11500 MVR |
1000 CAD | 11,060.23000 MVR |
2000 CAD | 22,120.46000 MVR |
5000 CAD | 55,301.15000 MVR |
10000 CAD | 110,602.30000 MVR |
Rafia Maldiveschuộc lạiĐô la CanadaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CAD | 0.09041 MVR |
5 CAD | 0.45207 MVR |
10 CAD | 0.90414 MVR |
20 CAD | 1.80828 MVR |
50 CAD | 4.52070 MVR |
100 CAD | 9.04140 MVR |
250 CAD | 22.60351 MVR |
500 CAD | 45.20702 MVR |
1000 CAD | 90.41403 MVR |
2000 CAD | 180.82807 MVR |
5000 CAD | 452.07016 MVR |
10000 CAD | 904.14033 MVR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đồng Việt Nam chuộc lại Nuevo Sol, Peru
Kwanza Angola chuộc lại đô la jamaica
Rupee Pakistan chuộc lại Birr Ethiopia
Đô la Brunei chuộc lại Zloty của Ba Lan
Rupiah Indonesia chuộc lại đồng Việt Nam
Quetzal Guatemala chuộc lại Tenge Kazakhstan
Nuevo Sol, Peru chuộc lại Leu Moldova
Shilling Tanzania chuộc lại người Bolivia
nhân dân tệ nhật bản chuộc lại Đô la Belize
krona Iceland chuộc lại Peso Argentina
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.