Trang chủ>Rafia Maldives sang Đô la Canada, MVR sang CAD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rafia Maldives chuộc lại Đô la Canada tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MVR sang CAD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mvr currency flagMVR

đổi lấy

cad currency flag CAD

MVR1.000 MVR = C$0.09035 CAD

17:15 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rafia Maldiveschuộc lạiĐô la CanadaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MVR0.09035 CAD
5 MVR0.45175 CAD
10 MVR0.90350 CAD
20 MVR1.80700 CAD
50 MVR4.51750 CAD
100 MVR9.03500 CAD
250 MVR22.58750 CAD
500 MVR45.17500 CAD
1000 MVR90.35000 CAD
2000 MVR180.70000 CAD
5000 MVR451.75000 CAD
10000 MVR903.50000 CAD

Đô la Canadachuộc lạiRafia MaldivesBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MVR11.06807 CAD
5 MVR55.34034 CAD
10 MVR110.68069 CAD
20 MVR221.36137 CAD
50 MVR553.40343 CAD
100 MVR1,106.80686 CAD
250 MVR2,767.01716 CAD
500 MVR5,534.03431 CAD
1000 MVR11,068.06862 CAD
2000 MVR22,136.13724 CAD
5000 MVR55,340.34311 CAD
10000 MVR110,680.68622 CAD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rafia Maldives sang Đô la Canada, MVR sang CAD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.