Trang chủ>Rupee Pakistan sang Birr Ethiopia, PKR sang ETB - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rupee Pakistan chuộc lại Birr Ethiopia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ PKR sang ETB theo tỷ giá thực tế

Số lượng

pkr currency flagPKR

đổi lấy

etb currency flag ETB

₨1.000 PKR = Br0.50243 ETB

13:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rupee Pakistanchuộc lạiBirr EthiopiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 PKR0.50243 ETB
5 PKR2.51215 ETB
10 PKR5.02430 ETB
20 PKR10.04860 ETB
50 PKR25.12150 ETB
100 PKR50.24300 ETB
250 PKR125.60750 ETB
500 PKR251.21500 ETB
1000 PKR502.43000 ETB
2000 PKR1,004.86000 ETB
5000 PKR2,512.15000 ETB
10000 PKR5,024.30000 ETB

Birr Ethiopiachuộc lạiRupee PakistanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 PKR1.99033 ETB
5 PKR9.95164 ETB
10 PKR19.90327 ETB
20 PKR39.80654 ETB
50 PKR99.51635 ETB
100 PKR199.03270 ETB
250 PKR497.58175 ETB
500 PKR995.16351 ETB
1000 PKR1,990.32701 ETB
2000 PKR3,980.65402 ETB
5000 PKR9,951.63505 ETB
10000 PKR19,903.27011 ETB

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rupee Pakistan sang Birr Ethiopia, PKR sang ETB - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.