Trang chủ>đô la New Zealand sang Peso của Uruguay, NZD sang UYU - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đô la New Zealand chuộc lại Peso của Uruguay tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ NZD sang UYU theo tỷ giá thực tế

Số lượng

nzd currency flagNZD

đổi lấy

uyu currency flag UYU

$1.000 NZD = $U23.58477 UYU

14:16 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đô la New Zealandchuộc lạiPeso của UruguayBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NZD23.58477 UYU
5 NZD117.92385 UYU
10 NZD235.84770 UYU
20 NZD471.69540 UYU
50 NZD1,179.23850 UYU
100 NZD2,358.47700 UYU
250 NZD5,896.19250 UYU
500 NZD11,792.38500 UYU
1000 NZD23,584.77000 UYU
2000 NZD47,169.54000 UYU
5000 NZD117,923.85000 UYU
10000 NZD235,847.70000 UYU

Peso của Uruguaychuộc lạiđô la New ZealandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NZD0.04240 UYU
5 NZD0.21200 UYU
10 NZD0.42400 UYU
20 NZD0.84800 UYU
50 NZD2.12001 UYU
100 NZD4.24002 UYU
250 NZD10.60006 UYU
500 NZD21.20012 UYU
1000 NZD42.40024 UYU
2000 NZD84.80049 UYU
5000 NZD212.00122 UYU
10000 NZD424.00244 UYU

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đô la New Zealand sang Peso của Uruguay, NZD sang UYU - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.