Trang chủ>đồng dinar Serbia sang EUR, RSD sang EUR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đồng dinar Serbia chuộc lại EUR tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ RSD sang EUR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

rsd currency flagRSD

đổi lấy

eur currency flag EUR

РСД1.000 RSD = €0.00853 EUR

19:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đồng dinar Serbiachuộc lạiEURBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 RSD0.00853 EUR
5 RSD0.04265 EUR
10 RSD0.08530 EUR
20 RSD0.17060 EUR
50 RSD0.42650 EUR
100 RSD0.85300 EUR
250 RSD2.13250 EUR
500 RSD4.26500 EUR
1000 RSD8.53000 EUR
2000 RSD17.06000 EUR
5000 RSD42.65000 EUR
10000 RSD85.30000 EUR

EURchuộc lạiđồng dinar SerbiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 RSD117.23329 EUR
5 RSD586.16647 EUR
10 RSD1,172.33294 EUR
20 RSD2,344.66589 EUR
50 RSD5,861.66471 EUR
100 RSD11,723.32943 EUR
250 RSD29,308.32356 EUR
500 RSD58,616.64713 EUR
1000 RSD117,233.29426 EUR
2000 RSD234,466.58851 EUR
5000 RSD586,166.47128 EUR
10000 RSD1,172,332.94256 EUR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đồng dinar Serbia sang EUR, RSD sang EUR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.