Trang chủ>Đô la Trinidad và Tobago sang Lempira Honduras, TTD sang HNL - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la Trinidad và Tobago chuộc lại Lempira Honduras tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ TTD sang HNL theo tỷ giá thực tế

Số lượng

ttd currency flagTTD

đổi lấy

hnl currency flag HNL

TT$1.000 TTD = L3.86664 HNL

17:47 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la Trinidad và Tobagochuộc lạiLempira HondurasBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TTD3.86664 HNL
5 TTD19.33320 HNL
10 TTD38.66640 HNL
20 TTD77.33280 HNL
50 TTD193.33200 HNL
100 TTD386.66400 HNL
250 TTD966.66000 HNL
500 TTD1,933.32000 HNL
1000 TTD3,866.64000 HNL
2000 TTD7,733.28000 HNL
5000 TTD19,333.20000 HNL
10000 TTD38,666.40000 HNL

Lempira Honduraschuộc lạiĐô la Trinidad và TobagoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TTD0.25862 HNL
5 TTD1.29311 HNL
10 TTD2.58622 HNL
20 TTD5.17245 HNL
50 TTD12.93112 HNL
100 TTD25.86225 HNL
250 TTD64.65562 HNL
500 TTD129.31124 HNL
1000 TTD258.62247 HNL
2000 TTD517.24495 HNL
5000 TTD1,293.11237 HNL
10000 TTD2,586.22473 HNL

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la Trinidad và Tobago sang Lempira Honduras, TTD sang HNL - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.