1000 Đô la Trinidad và Tobago chuộc lại Lôi Rumani tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ TTD sang RON theo tỷ giá thực tế
TT$1.000 TTD = L0.64128 RON
01:17 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Trinidad và Tobagochuộc lạiLôi RumaniBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TTD | 0.64128 RON |
5 TTD | 3.20640 RON |
10 TTD | 6.41280 RON |
20 TTD | 12.82560 RON |
50 TTD | 32.06400 RON |
100 TTD | 64.12800 RON |
250 TTD | 160.32000 RON |
500 TTD | 320.64000 RON |
1000 TTD | 641.28000 RON |
2000 TTD | 1,282.56000 RON |
5000 TTD | 3,206.40000 RON |
10000 TTD | 6,412.80000 RON |
Lôi Rumanichuộc lạiĐô la Trinidad và TobagoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TTD | 1.55938 RON |
5 TTD | 7.79691 RON |
10 TTD | 15.59381 RON |
20 TTD | 31.18762 RON |
50 TTD | 77.96906 RON |
100 TTD | 155.93812 RON |
250 TTD | 389.84531 RON |
500 TTD | 779.69062 RON |
1000 TTD | 1,559.38124 RON |
2000 TTD | 3,118.76248 RON |
5000 TTD | 7,796.90619 RON |
10000 TTD | 15,593.81238 RON |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đồng rupee Ấn Độ chuộc lại Guilder Antilles của Hà Lan
Đảo Man bảng Anh chuộc lại pataca Ma Cao
Shekel mới của Israel chuộc lại Peso Argentina
Đô la Quần đảo Cayman chuộc lại thắng
Guilder Antilles của Hà Lan chuộc lại Metical Mozambique
đồng dinar Serbia chuộc lại Krona Thụy Điển
Leu Moldova chuộc lại Cedi Ghana
nhân dân tệ chuộc lại Peso Argentina
bảng Ai Cập chuộc lại Córdoba, Nicaragua
Rial Oman chuộc lại Bảng Quần đảo Falkland
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.