1000 Đô la Suriname chuộc lại Shilling Uganda tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ SRD sang UGX theo tỷ giá thực tế
$1.000 SRD = Ush93.41911 UGX
11:01 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Surinamechuộc lạiShilling UgandaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SRD | 93.41911 UGX |
5 SRD | 467.09555 UGX |
10 SRD | 934.19110 UGX |
20 SRD | 1,868.38220 UGX |
50 SRD | 4,670.95550 UGX |
100 SRD | 9,341.91100 UGX |
250 SRD | 23,354.77750 UGX |
500 SRD | 46,709.55500 UGX |
1000 SRD | 93,419.11000 UGX |
2000 SRD | 186,838.22000 UGX |
5000 SRD | 467,095.55000 UGX |
10000 SRD | 934,191.10000 UGX |
Shilling Ugandachuộc lạiĐô la SurinameBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SRD | 0.01070 UGX |
5 SRD | 0.05352 UGX |
10 SRD | 0.10704 UGX |
20 SRD | 0.21409 UGX |
50 SRD | 0.53522 UGX |
100 SRD | 1.07044 UGX |
250 SRD | 2.67611 UGX |
500 SRD | 5.35222 UGX |
1000 SRD | 10.70445 UGX |
2000 SRD | 21.40890 UGX |
5000 SRD | 53.52224 UGX |
10000 SRD | 107.04448 UGX |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đồng Peso Colombia chuộc lại Ngultrum Bhutan
Quetzal Guatemala chuộc lại đồng rupee Ấn Độ
Manat của Azerbaijan chuộc lại dinar Tunisia
hryvnia Ukraina chuộc lại Đô la Singapore
dinar Jordan chuộc lại Shilling Tanzania
Rafia Maldives chuộc lại Lilangeni Swaziland
Bảng Quần đảo Falkland chuộc lại Đồng Peso Colombia
dinar Jordan chuộc lại Rial Oman
Peso Dominica chuộc lại Kíp Lào
đồng Việt Nam chuộc lại Dinar Kuwait
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.