1000 đô la jamaica chuộc lại đồng rand Nam Phi tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ JMD sang ZAR theo tỷ giá thực tế
J$1.000 JMD = R0.11033 ZAR
19:30 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
đô la jamaicachuộc lạiđồng rand Nam PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JMD | 0.11033 ZAR |
5 JMD | 0.55165 ZAR |
10 JMD | 1.10330 ZAR |
20 JMD | 2.20660 ZAR |
50 JMD | 5.51650 ZAR |
100 JMD | 11.03300 ZAR |
250 JMD | 27.58250 ZAR |
500 JMD | 55.16500 ZAR |
1000 JMD | 110.33000 ZAR |
2000 JMD | 220.66000 ZAR |
5000 JMD | 551.65000 ZAR |
10000 JMD | 1,103.30000 ZAR |
đồng rand Nam Phichuộc lạiđô la jamaicaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JMD | 9.06372 ZAR |
5 JMD | 45.31859 ZAR |
10 JMD | 90.63718 ZAR |
20 JMD | 181.27436 ZAR |
50 JMD | 453.18590 ZAR |
100 JMD | 906.37179 ZAR |
250 JMD | 2,265.92948 ZAR |
500 JMD | 4,531.85897 ZAR |
1000 JMD | 9,063.71794 ZAR |
2000 JMD | 18,127.43587 ZAR |
5000 JMD | 45,318.58969 ZAR |
10000 JMD | 90,637.17937 ZAR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đô la Barbados chuộc lại taka bangladesh
Rupiah Indonesia chuộc lại Tugrik Mông Cổ
GBP chuộc lại Franc CFA Trung Phi
nhân dân tệ chuộc lại Dinar Algeria
peso Philippine chuộc lại Rial Qatar
Tala Samoa chuộc lại đô la đông caribe
Birr Ethiopia chuộc lại Krone Na Uy
dinar Macedonia chuộc lại hryvnia Ukraina
dinar Tunisia chuộc lại Peso Chilê
dirham Ma-rốc chuộc lại đồng rupee Ấn Độ
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.