1000 dinar Jordan chuộc lại Rupee Nepal tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ JOD sang NPR theo tỷ giá thực tế
JD1.000 JOD = ₨198.27221 NPR
14:15 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
dinar Jordanchuộc lạiRupee NepalBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JOD | 198.27221 NPR |
5 JOD | 991.36105 NPR |
10 JOD | 1,982.72210 NPR |
20 JOD | 3,965.44420 NPR |
50 JOD | 9,913.61050 NPR |
100 JOD | 19,827.22100 NPR |
250 JOD | 49,568.05250 NPR |
500 JOD | 99,136.10500 NPR |
1000 JOD | 198,272.21000 NPR |
2000 JOD | 396,544.42000 NPR |
5000 JOD | 991,361.05000 NPR |
10000 JOD | 1,982,722.10000 NPR |
Rupee Nepalchuộc lạidinar JordanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JOD | 0.00504 NPR |
5 JOD | 0.02522 NPR |
10 JOD | 0.05044 NPR |
20 JOD | 0.10087 NPR |
50 JOD | 0.25218 NPR |
100 JOD | 0.50436 NPR |
250 JOD | 1.26089 NPR |
500 JOD | 2.52179 NPR |
1000 JOD | 5.04357 NPR |
2000 JOD | 10.08714 NPR |
5000 JOD | 25.21786 NPR |
10000 JOD | 50.43571 NPR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Đài Loan mới chuộc lại Krone Đan Mạch
Đảo Man bảng Anh chuộc lại kịch Armenia
đô la đông caribe chuộc lại Nuevo Sol, Peru
Kuna Croatia chuộc lại Ngultrum Bhutan
đồng rupee Mauritius chuộc lại Tugrik Mông Cổ
Guilder Antilles của Hà Lan chuộc lại dinar Jordan
Guarani, Paraguay chuộc lại Koruna Séc
Rupiah Indonesia chuộc lại Dalasi, Gambia
Birr Ethiopia chuộc lại Georgia Lari
đô la Barbados chuộc lại Georgia Lari
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.