Trang chủ>Shilling Kenya sang EUR, KES sang EUR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Shilling Kenya chuộc lại EUR tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KES sang EUR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

kes currency flagKES

đổi lấy

eur currency flag EUR

Ksh1.000 KES = €0.00662 EUR

20:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Shilling Kenyachuộc lạiEURBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KES0.00662 EUR
5 KES0.03310 EUR
10 KES0.06620 EUR
20 KES0.13240 EUR
50 KES0.33100 EUR
100 KES0.66200 EUR
250 KES1.65500 EUR
500 KES3.31000 EUR
1000 KES6.62000 EUR
2000 KES13.24000 EUR
5000 KES33.10000 EUR
10000 KES66.20000 EUR

EURchuộc lạiShilling KenyaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KES151.05740 EUR
5 KES755.28701 EUR
10 KES1,510.57402 EUR
20 KES3,021.14804 EUR
50 KES7,552.87009 EUR
100 KES15,105.74018 EUR
250 KES37,764.35045 EUR
500 KES75,528.70091 EUR
1000 KES151,057.40181 EUR
2000 KES302,114.80363 EUR
5000 KES755,287.00906 EUR
10000 KES1,510,574.01813 EUR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Shilling Kenya sang EUR, KES sang EUR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.