1000 Shilling Kenya chuộc lại Cedi Ghana tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ KES sang GHS theo tỷ giá thực tế
Ksh1.000 KES = GH¢0.09056 GHS
20:15 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Shilling Kenyachuộc lạiCedi GhanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 KES | 0.09056 GHS |
5 KES | 0.45280 GHS |
10 KES | 0.90560 GHS |
20 KES | 1.81120 GHS |
50 KES | 4.52800 GHS |
100 KES | 9.05600 GHS |
250 KES | 22.64000 GHS |
500 KES | 45.28000 GHS |
1000 KES | 90.56000 GHS |
2000 KES | 181.12000 GHS |
5000 KES | 452.80000 GHS |
10000 KES | 905.60000 GHS |
Cedi Ghanachuộc lạiShilling KenyaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 KES | 11.04240 GHS |
5 KES | 55.21201 GHS |
10 KES | 110.42403 GHS |
20 KES | 220.84806 GHS |
50 KES | 552.12014 GHS |
100 KES | 1,104.24028 GHS |
250 KES | 2,760.60071 GHS |
500 KES | 5,521.20141 GHS |
1000 KES | 11,042.40283 GHS |
2000 KES | 22,084.80565 GHS |
5000 KES | 55,212.01413 GHS |
10000 KES | 110,424.02827 GHS |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Rupee Seychellois chuộc lại Đảo Man bảng Anh
lesotho chuộc lại Vatu Vanuatu
thắng chuộc lại Đồng franc Djibouti
Real Brazil chuộc lại dinar Jordan
Tala Samoa chuộc lại Rupee Sri Lanka
Jersey Pound chuộc lại Krone Đan Mạch
đồng franc Thụy Sĩ chuộc lại nhân dân tệ nhật bản
Kwanza Angola chuộc lại Rupee Sri Lanka
Manat Turkmenistan chuộc lại bảng Ai Cập
Kíp Lào chuộc lại bảng lebanon
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.