Trang chủ>Shilling Kenya sang nhân dân tệ nhật bản, KES sang JPY - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Shilling Kenya chuộc lại nhân dân tệ nhật bản tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KES sang JPY theo tỷ giá thực tế

Số lượng

kes currency flagKES

đổi lấy

jpy currency flag JPY

Ksh1.000 KES = ¥1.13820 JPY

19:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Shilling Kenyachuộc lạinhân dân tệ nhật bảnBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KES1.13820 JPY
5 KES5.69100 JPY
10 KES11.38200 JPY
20 KES22.76400 JPY
50 KES56.91000 JPY
100 KES113.82000 JPY
250 KES284.55000 JPY
500 KES569.10000 JPY
1000 KES1,138.20000 JPY
2000 KES2,276.40000 JPY
5000 KES5,691.00000 JPY
10000 KES11,382.00000 JPY

nhân dân tệ nhật bảnchuộc lạiShilling KenyaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KES0.87858 JPY
5 KES4.39290 JPY
10 KES8.78580 JPY
20 KES17.57160 JPY
50 KES43.92901 JPY
100 KES87.85802 JPY
250 KES219.64505 JPY
500 KES439.29011 JPY
1000 KES878.58021 JPY
2000 KES1,757.16043 JPY
5000 KES4,392.90107 JPY
10000 KES8,785.80214 JPY

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Shilling Kenya sang nhân dân tệ nhật bản, KES sang JPY - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.