Trang chủ>Shilling Kenya sang Riel Campuchia, KES sang KHR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Shilling Kenya chuộc lại Riel Campuchia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KES sang KHR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

kes currency flagKES

đổi lấy

khr currency flag KHR

Ksh1.000 KES = ៛31.03715 KHR

20:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Shilling Kenyachuộc lạiRiel CampuchiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KES31.03715 KHR
5 KES155.18575 KHR
10 KES310.37150 KHR
20 KES620.74300 KHR
50 KES1,551.85750 KHR
100 KES3,103.71500 KHR
250 KES7,759.28750 KHR
500 KES15,518.57500 KHR
1000 KES31,037.15000 KHR
2000 KES62,074.30000 KHR
5000 KES155,185.75000 KHR
10000 KES310,371.50000 KHR

Riel Campuchiachuộc lạiShilling KenyaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KES0.03222 KHR
5 KES0.16110 KHR
10 KES0.32219 KHR
20 KES0.64439 KHR
50 KES1.61097 KHR
100 KES3.22195 KHR
250 KES8.05486 KHR
500 KES16.10973 KHR
1000 KES32.21945 KHR
2000 KES64.43891 KHR
5000 KES161.09727 KHR
10000 KES322.19453 KHR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Shilling Kenya sang Riel Campuchia, KES sang KHR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.