1000 Shilling Kenya chuộc lại Đô la Namibia tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ KES sang NAD theo tỷ giá thực tế
Ksh1.000 KES = $0.13666 NAD
20:15 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Shilling Kenyachuộc lạiĐô la NamibiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 KES | 0.13666 NAD |
5 KES | 0.68330 NAD |
10 KES | 1.36660 NAD |
20 KES | 2.73320 NAD |
50 KES | 6.83300 NAD |
100 KES | 13.66600 NAD |
250 KES | 34.16500 NAD |
500 KES | 68.33000 NAD |
1000 KES | 136.66000 NAD |
2000 KES | 273.32000 NAD |
5000 KES | 683.30000 NAD |
10000 KES | 1,366.60000 NAD |
Đô la Namibiachuộc lạiShilling KenyaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 KES | 7.31743 NAD |
5 KES | 36.58715 NAD |
10 KES | 73.17430 NAD |
20 KES | 146.34860 NAD |
50 KES | 365.87151 NAD |
100 KES | 731.74301 NAD |
250 KES | 1,829.35753 NAD |
500 KES | 3,658.71506 NAD |
1000 KES | 7,317.43012 NAD |
2000 KES | 14,634.86024 NAD |
5000 KES | 36,587.15059 NAD |
10000 KES | 73,174.30119 NAD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Đài Loan mới chuộc lại Đồng franc Djibouti
Rafia Maldives chuộc lại Franc CFA Trung Phi
dinar Jordan chuộc lại Dinar Kuwait
Đô la Fiji chuộc lại Rupee Sri Lanka
nhân dân tệ chuộc lại EUR
nhân dân tệ chuộc lại Đô la Suriname
đô la Barbados chuộc lại Riel Campuchia
Đại tá Costa Rica chuộc lại đô la New Zealand
Shekel mới của Israel chuộc lại Kina Papua New Guinea
bảng Ai Cập chuộc lại som kirgyzstan
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.