Trang chủ>Đô la Namibia sang Shilling Kenya, NAD sang KES - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la Namibia chuộc lại Shilling Kenya tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ NAD sang KES theo tỷ giá thực tế

Số lượng

nad currency flagNAD

đổi lấy

kes currency flag KES

$1.000 NAD = Ksh7.31734 KES

20:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la Namibiachuộc lạiShilling KenyaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NAD7.31734 KES
5 NAD36.58670 KES
10 NAD73.17340 KES
20 NAD146.34680 KES
50 NAD365.86700 KES
100 NAD731.73400 KES
250 NAD1,829.33500 KES
500 NAD3,658.67000 KES
1000 NAD7,317.34000 KES
2000 NAD14,634.68000 KES
5000 NAD36,586.70000 KES
10000 NAD73,173.40000 KES

Shilling Kenyachuộc lạiĐô la NamibiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NAD0.13666 KES
5 NAD0.68331 KES
10 NAD1.36662 KES
20 NAD2.73323 KES
50 NAD6.83308 KES
100 NAD13.66617 KES
250 NAD34.16542 KES
500 NAD68.33084 KES
1000 NAD136.66168 KES
2000 NAD273.32337 KES
5000 NAD683.30842 KES
10000 NAD1,366.61683 KES

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la Namibia sang Shilling Kenya, NAD sang KES - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.