1000 Đô la Đài Loan mới chuộc lại Lev Bungari tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ TWD sang BGN theo tỷ giá thực tế
NT$1.000 TWD = лв0.05480 BGN
08:17 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Đài Loan mớichuộc lạiLev BungariBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TWD | 0.05480 BGN |
5 TWD | 0.27400 BGN |
10 TWD | 0.54800 BGN |
20 TWD | 1.09600 BGN |
50 TWD | 2.74000 BGN |
100 TWD | 5.48000 BGN |
250 TWD | 13.70000 BGN |
500 TWD | 27.40000 BGN |
1000 TWD | 54.80000 BGN |
2000 TWD | 109.60000 BGN |
5000 TWD | 274.00000 BGN |
10000 TWD | 548.00000 BGN |
Lev Bungarichuộc lạiĐô la Đài Loan mớiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TWD | 18.24818 BGN |
5 TWD | 91.24088 BGN |
10 TWD | 182.48175 BGN |
20 TWD | 364.96350 BGN |
50 TWD | 912.40876 BGN |
100 TWD | 1,824.81752 BGN |
250 TWD | 4,562.04380 BGN |
500 TWD | 9,124.08759 BGN |
1000 TWD | 18,248.17518 BGN |
2000 TWD | 36,496.35036 BGN |
5000 TWD | 91,240.87591 BGN |
10000 TWD | 182,481.75182 BGN |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đảo Man bảng Anh chuộc lại đồng dinar Serbia
Đô la Đài Loan mới chuộc lại Florin Aruba
dinar Jordan chuộc lại Franc Comorian
dinar Jordan chuộc lại peso Philippine
Lempira Honduras chuộc lại Lempira Honduras
đồng franc Thụy Sĩ chuộc lại Nhãn hiệu mui trần Bosnia và Herzegovina
bảng lebanon chuộc lại riyal Ả Rập Xê Út
peso Philippine chuộc lại Đô la Liberia
bảng Ai Cập chuộc lại Kwanza Angola
Đồng Peso Colombia chuộc lại đô la đông caribe
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.