1000 Rupee Seychellois chuộc lại đồng rupee Mauritius tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ SCR sang MUR theo tỷ giá thực tế
₨1.000 SCR = ₨3.10474 MUR
17:16 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Rupee Seychelloischuộc lạiđồng rupee MauritiusBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SCR | 3.10474 MUR |
5 SCR | 15.52370 MUR |
10 SCR | 31.04740 MUR |
20 SCR | 62.09480 MUR |
50 SCR | 155.23700 MUR |
100 SCR | 310.47400 MUR |
250 SCR | 776.18500 MUR |
500 SCR | 1,552.37000 MUR |
1000 SCR | 3,104.74000 MUR |
2000 SCR | 6,209.48000 MUR |
5000 SCR | 15,523.70000 MUR |
10000 SCR | 31,047.40000 MUR |
đồng rupee Mauritiuschuộc lạiRupee SeychelloisBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SCR | 0.32209 MUR |
5 SCR | 1.61044 MUR |
10 SCR | 3.22088 MUR |
20 SCR | 6.44176 MUR |
50 SCR | 16.10441 MUR |
100 SCR | 32.20882 MUR |
250 SCR | 80.52204 MUR |
500 SCR | 161.04408 MUR |
1000 SCR | 322.08816 MUR |
2000 SCR | 644.17632 MUR |
5000 SCR | 1,610.44081 MUR |
10000 SCR | 3,220.88162 MUR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Belize chuộc lại Đô la Singapore
Krone Na Uy chuộc lại Lempira Honduras
Ngultrum Bhutan chuộc lại Manat của Azerbaijan
Rupee Pakistan chuộc lại đô la đông caribe
lesotho chuộc lại Tugrik Mông Cổ
Birr Ethiopia chuộc lại Đồng franc Djibouti
goude Haiti chuộc lại escudo cape verde
pataca Ma Cao chuộc lại Lôi Rumani
Ngultrum Bhutan chuộc lại pula botswana
Krone Đan Mạch chuộc lại Vatu Vanuatu
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.