Trang chủ>Shilling Kenya sang Zloty của Ba Lan, KES sang PLN - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Shilling Kenya chuộc lại Zloty của Ba Lan tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KES sang PLN theo tỷ giá thực tế

Số lượng

kes currency flagKES

đổi lấy

pln currency flag PLN

Ksh1.000 KES = zł0.02825 PLN

18:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Shilling Kenyachuộc lạiZloty của Ba LanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KES0.02825 PLN
5 KES0.14125 PLN
10 KES0.28250 PLN
20 KES0.56500 PLN
50 KES1.41250 PLN
100 KES2.82500 PLN
250 KES7.06250 PLN
500 KES14.12500 PLN
1000 KES28.25000 PLN
2000 KES56.50000 PLN
5000 KES141.25000 PLN
10000 KES282.50000 PLN

Zloty của Ba Lanchuộc lạiShilling KenyaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KES35.39823 PLN
5 KES176.99115 PLN
10 KES353.98230 PLN
20 KES707.96460 PLN
50 KES1,769.91150 PLN
100 KES3,539.82301 PLN
250 KES8,849.55752 PLN
500 KES17,699.11504 PLN
1000 KES35,398.23009 PLN
2000 KES70,796.46018 PLN
5000 KES176,991.15044 PLN
10000 KES353,982.30088 PLN

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Shilling Kenya sang Zloty của Ba Lan, KES sang PLN - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.