Trang chủ>som kirgyzstan sang Đại tá Costa Rica, KGS sang CRC - Chuyển đổi tiền tệ

1000 som kirgyzstan chuộc lại Đại tá Costa Rica tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KGS sang CRC theo tỷ giá thực tế

Số lượng

kgs currency flagKGS

đổi lấy

crc currency flag CRC

Лв1.000 KGS = ₡5.78850 CRC

22:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

som kirgyzstanchuộc lạiĐại tá Costa RicaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KGS5.78850 CRC
5 KGS28.94250 CRC
10 KGS57.88500 CRC
20 KGS115.77000 CRC
50 KGS289.42500 CRC
100 KGS578.85000 CRC
250 KGS1,447.12500 CRC
500 KGS2,894.25000 CRC
1000 KGS5,788.50000 CRC
2000 KGS11,577.00000 CRC
5000 KGS28,942.50000 CRC
10000 KGS57,885.00000 CRC

Đại tá Costa Ricachuộc lạisom kirgyzstanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KGS0.17276 CRC
5 KGS0.86378 CRC
10 KGS1.72756 CRC
20 KGS3.45513 CRC
50 KGS8.63782 CRC
100 KGS17.27563 CRC
250 KGS43.18908 CRC
500 KGS86.37816 CRC
1000 KGS172.75633 CRC
2000 KGS345.51265 CRC
5000 KGS863.78164 CRC
10000 KGS1,727.56327 CRC

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

som kirgyzstan sang Đại tá Costa Rica, KGS sang CRC - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.