Trang chủ>Riel Campuchia sang Ouguiya, Mauritanie, KHR sang MRU - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Riel Campuchia chuộc lại Ouguiya, Mauritanie tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KHR sang MRU theo tỷ giá thực tế

Số lượng

khr currency flagKHR

đổi lấy

mru currency flag MRU

៛1.000 KHR = UM0.00995 MRU

07:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Riel Campuchiachuộc lạiOuguiya, MauritanieBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KHR0.00995 MRU
5 KHR0.04975 MRU
10 KHR0.09950 MRU
20 KHR0.19900 MRU
50 KHR0.49750 MRU
100 KHR0.99500 MRU
250 KHR2.48750 MRU
500 KHR4.97500 MRU
1000 KHR9.95000 MRU
2000 KHR19.90000 MRU
5000 KHR49.75000 MRU
10000 KHR99.50000 MRU

Ouguiya, Mauritaniechuộc lạiRiel CampuchiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KHR100.50251 MRU
5 KHR502.51256 MRU
10 KHR1,005.02513 MRU
20 KHR2,010.05025 MRU
50 KHR5,025.12563 MRU
100 KHR10,050.25126 MRU
250 KHR25,125.62814 MRU
500 KHR50,251.25628 MRU
1000 KHR100,502.51256 MRU
2000 KHR201,005.02513 MRU
5000 KHR502,512.56281 MRU
10000 KHR1,005,025.12563 MRU

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Riel Campuchia sang Ouguiya, Mauritanie, KHR sang MRU - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.