Trang chủ>Riel Campuchia sang Đô la Suriname, KHR sang SRD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Riel Campuchia chuộc lại Đô la Suriname tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KHR sang SRD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

khr currency flagKHR

đổi lấy

srd currency flag SRD

៛1.000 KHR = $0.00958 SRD

13:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Riel Campuchiachuộc lạiĐô la SurinameBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KHR0.00958 SRD
5 KHR0.04790 SRD
10 KHR0.09580 SRD
20 KHR0.19160 SRD
50 KHR0.47900 SRD
100 KHR0.95800 SRD
250 KHR2.39500 SRD
500 KHR4.79000 SRD
1000 KHR9.58000 SRD
2000 KHR19.16000 SRD
5000 KHR47.90000 SRD
10000 KHR95.80000 SRD

Đô la Surinamechuộc lạiRiel CampuchiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KHR104.38413 SRD
5 KHR521.92067 SRD
10 KHR1,043.84134 SRD
20 KHR2,087.68267 SRD
50 KHR5,219.20668 SRD
100 KHR10,438.41336 SRD
250 KHR26,096.03340 SRD
500 KHR52,192.06681 SRD
1000 KHR104,384.13361 SRD
2000 KHR208,768.26722 SRD
5000 KHR521,920.66806 SRD
10000 KHR1,043,841.33612 SRD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Riel Campuchia sang Đô la Suriname, KHR sang SRD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.