Trang chủ>thắng sang Đồng Peso Colombia, KRW sang COP - Chuyển đổi tiền tệ

1000 thắng chuộc lại Đồng Peso Colombia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KRW sang COP theo tỷ giá thực tế

Số lượng

krw currency flagKRW

đổi lấy

cop currency flag COP

₩1.000 KRW = $2.88703 COP

08:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

thắngchuộc lạiĐồng Peso ColombiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KRW2.88703 COP
5 KRW14.43515 COP
10 KRW28.87030 COP
20 KRW57.74060 COP
50 KRW144.35150 COP
100 KRW288.70300 COP
250 KRW721.75750 COP
500 KRW1,443.51500 COP
1000 KRW2,887.03000 COP
2000 KRW5,774.06000 COP
5000 KRW14,435.15000 COP
10000 KRW28,870.30000 COP

Đồng Peso Colombiachuộc lạithắngBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KRW0.34638 COP
5 KRW1.73188 COP
10 KRW3.46377 COP
20 KRW6.92753 COP
50 KRW17.31884 COP
100 KRW34.63767 COP
250 KRW86.59418 COP
500 KRW173.18836 COP
1000 KRW346.37673 COP
2000 KRW692.75345 COP
5000 KRW1,731.88363 COP
10000 KRW3,463.76726 COP

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

thắng sang Đồng Peso Colombia, KRW sang COP - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.