Trang chủ>Dinar Kuwait sang Cedi Ghana, KWD sang GHS - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Dinar Kuwait chuộc lại Cedi Ghana tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KWD sang GHS theo tỷ giá thực tế

Số lượng

kwd currency flagKWD

đổi lấy

ghs currency flag GHS

ك1.000 KWD = GH¢38.29474 GHS

19:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Dinar Kuwaitchuộc lạiCedi GhanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KWD38.29474 GHS
5 KWD191.47370 GHS
10 KWD382.94740 GHS
20 KWD765.89480 GHS
50 KWD1,914.73700 GHS
100 KWD3,829.47400 GHS
250 KWD9,573.68500 GHS
500 KWD19,147.37000 GHS
1000 KWD38,294.74000 GHS
2000 KWD76,589.48000 GHS
5000 KWD191,473.70000 GHS
10000 KWD382,947.40000 GHS

Cedi Ghanachuộc lạiDinar KuwaitBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KWD0.02611 GHS
5 KWD0.13057 GHS
10 KWD0.26113 GHS
20 KWD0.52226 GHS
50 KWD1.30566 GHS
100 KWD2.61132 GHS
250 KWD6.52831 GHS
500 KWD13.05662 GHS
1000 KWD26.11325 GHS
2000 KWD52.22649 GHS
5000 KWD130.56623 GHS
10000 KWD261.13247 GHS

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Dinar Kuwait sang Cedi Ghana, KWD sang GHS - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.