Trang chủ>Dinar Kuwait sang Rupee Pakistan, KWD sang PKR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Dinar Kuwait chuộc lại Rupee Pakistan tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KWD sang PKR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

kwd currency flagKWD

đổi lấy

pkr currency flag PKR

ك1.000 KWD = ₨922.10130 PKR

18:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Dinar Kuwaitchuộc lạiRupee PakistanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KWD922.10130 PKR
5 KWD4,610.50650 PKR
10 KWD9,221.01300 PKR
20 KWD18,442.02600 PKR
50 KWD46,105.06500 PKR
100 KWD92,210.13000 PKR
250 KWD230,525.32500 PKR
500 KWD461,050.65000 PKR
1000 KWD922,101.30000 PKR
2000 KWD1,844,202.60000 PKR
5000 KWD4,610,506.50000 PKR
10000 KWD9,221,013.00000 PKR

Rupee Pakistanchuộc lạiDinar KuwaitBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KWD0.00108 PKR
5 KWD0.00542 PKR
10 KWD0.01084 PKR
20 KWD0.02169 PKR
50 KWD0.05422 PKR
100 KWD0.10845 PKR
250 KWD0.27112 PKR
500 KWD0.54224 PKR
1000 KWD1.08448 PKR
2000 KWD2.16896 PKR
5000 KWD5.42240 PKR
10000 KWD10.84480 PKR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Dinar Kuwait sang Rupee Pakistan, KWD sang PKR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.