Trang chủ>Dinar Kuwait sang Rial Qatar, KWD sang QAR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Dinar Kuwait chuộc lại Rial Qatar tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KWD sang QAR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

kwd currency flagKWD

đổi lấy

qar currency flag QAR

ك1.000 KWD = QR11.91768 QAR

22:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Dinar Kuwaitchuộc lạiRial QatarBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KWD11.91768 QAR
5 KWD59.58840 QAR
10 KWD119.17680 QAR
20 KWD238.35360 QAR
50 KWD595.88400 QAR
100 KWD1,191.76800 QAR
250 KWD2,979.42000 QAR
500 KWD5,958.84000 QAR
1000 KWD11,917.68000 QAR
2000 KWD23,835.36000 QAR
5000 KWD59,588.40000 QAR
10000 KWD119,176.80000 QAR

Rial Qatarchuộc lạiDinar KuwaitBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KWD0.08391 QAR
5 KWD0.41954 QAR
10 KWD0.83909 QAR
20 KWD1.67818 QAR
50 KWD4.19545 QAR
100 KWD8.39089 QAR
250 KWD20.97724 QAR
500 KWD41.95447 QAR
1000 KWD83.90895 QAR
2000 KWD167.81790 QAR
5000 KWD419.54474 QAR
10000 KWD839.08949 QAR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Dinar Kuwait sang Rial Qatar, KWD sang QAR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.