Trang chủ>Đô la Quần đảo Cayman sang GBP, KYD sang GBP - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la Quần đảo Cayman chuộc lại GBP tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KYD sang GBP theo tỷ giá thực tế

Số lượng

kyd currency flagKYD

đổi lấy

gbp currency flag GBP

$1.000 KYD = £0.90304 GBP

01:15 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la Quần đảo Caymanchuộc lạiGBPBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KYD0.90304 GBP
5 KYD4.51520 GBP
10 KYD9.03040 GBP
20 KYD18.06080 GBP
50 KYD45.15200 GBP
100 KYD90.30400 GBP
250 KYD225.76000 GBP
500 KYD451.52000 GBP
1000 KYD903.04000 GBP
2000 KYD1,806.08000 GBP
5000 KYD4,515.20000 GBP
10000 KYD9,030.40000 GBP

GBPchuộc lạiĐô la Quần đảo CaymanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KYD1.10737 GBP
5 KYD5.53685 GBP
10 KYD11.07371 GBP
20 KYD22.14741 GBP
50 KYD55.36853 GBP
100 KYD110.73707 GBP
250 KYD276.84266 GBP
500 KYD553.68533 GBP
1000 KYD1,107.37066 GBP
2000 KYD2,214.74132 GBP
5000 KYD5,536.85330 GBP
10000 KYD11,073.70659 GBP

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la Quần đảo Cayman sang GBP, KYD sang GBP - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.