Trang chủ>Đô la Quần đảo Cayman sang Franc CFA Tây Phi, KYD sang XOF - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la Quần đảo Cayman chuộc lại Franc CFA Tây Phi tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KYD sang XOF theo tỷ giá thực tế

Số lượng

kyd currency flagKYD

đổi lấy

xof currency flag XOF

$1.000 KYD = CFA684.79268 XOF

17:15 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la Quần đảo Caymanchuộc lạiFranc CFA Tây PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KYD684.79268 XOF
5 KYD3,423.96340 XOF
10 KYD6,847.92680 XOF
20 KYD13,695.85360 XOF
50 KYD34,239.63400 XOF
100 KYD68,479.26800 XOF
250 KYD171,198.17000 XOF
500 KYD342,396.34000 XOF
1000 KYD684,792.68000 XOF
2000 KYD1,369,585.36000 XOF
5000 KYD3,423,963.40000 XOF
10000 KYD6,847,926.80000 XOF

Franc CFA Tây Phichuộc lạiĐô la Quần đảo CaymanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KYD0.00146 XOF
5 KYD0.00730 XOF
10 KYD0.01460 XOF
20 KYD0.02921 XOF
50 KYD0.07301 XOF
100 KYD0.14603 XOF
250 KYD0.36507 XOF
500 KYD0.73015 XOF
1000 KYD1.46030 XOF
2000 KYD2.92059 XOF
5000 KYD7.30148 XOF
10000 KYD14.60296 XOF

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la Quần đảo Cayman sang Franc CFA Tây Phi, KYD sang XOF - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.