Trang chủ>Tenge Kazakhstan sang bảng Ai Cập, KZT sang EGP - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Tenge Kazakhstan chuộc lại bảng Ai Cập tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KZT sang EGP theo tỷ giá thực tế

Số lượng

kzt currency flagKZT

đổi lấy

egp currency flag EGP

₸1.000 KZT = E£0.09019 EGP

19:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Tenge Kazakhstanchuộc lạibảng Ai CậpBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KZT0.09019 EGP
5 KZT0.45095 EGP
10 KZT0.90190 EGP
20 KZT1.80380 EGP
50 KZT4.50950 EGP
100 KZT9.01900 EGP
250 KZT22.54750 EGP
500 KZT45.09500 EGP
1000 KZT90.19000 EGP
2000 KZT180.38000 EGP
5000 KZT450.95000 EGP
10000 KZT901.90000 EGP

bảng Ai Cậpchuộc lạiTenge KazakhstanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KZT11.08770 EGP
5 KZT55.43852 EGP
10 KZT110.87704 EGP
20 KZT221.75407 EGP
50 KZT554.38519 EGP
100 KZT1,108.77037 EGP
250 KZT2,771.92593 EGP
500 KZT5,543.85187 EGP
1000 KZT11,087.70374 EGP
2000 KZT22,175.40747 EGP
5000 KZT55,438.51868 EGP
10000 KZT110,877.03737 EGP

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tenge Kazakhstan sang bảng Ai Cập, KZT sang EGP - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.