1000 dinar Jordan chuộc lại Rial Qatar tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ JOD sang QAR theo tỷ giá thực tế
JD1.000 JOD = QR5.13561 QAR
03:46 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
dinar Jordanchuộc lạiRial QatarBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JOD | 5.13561 QAR |
5 JOD | 25.67805 QAR |
10 JOD | 51.35610 QAR |
20 JOD | 102.71220 QAR |
50 JOD | 256.78050 QAR |
100 JOD | 513.56100 QAR |
250 JOD | 1,283.90250 QAR |
500 JOD | 2,567.80500 QAR |
1000 JOD | 5,135.61000 QAR |
2000 JOD | 10,271.22000 QAR |
5000 JOD | 25,678.05000 QAR |
10000 JOD | 51,356.10000 QAR |
Rial Qatarchuộc lạidinar JordanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JOD | 0.19472 QAR |
5 JOD | 0.97359 QAR |
10 JOD | 1.94719 QAR |
20 JOD | 3.89438 QAR |
50 JOD | 9.73594 QAR |
100 JOD | 19.47188 QAR |
250 JOD | 48.67971 QAR |
500 JOD | 97.35942 QAR |
1000 JOD | 194.71884 QAR |
2000 JOD | 389.43767 QAR |
5000 JOD | 973.59418 QAR |
10000 JOD | 1,947.18836 QAR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Dinar Kuwait chuộc lại đô la Úc
taka bangladesh chuộc lại Zloty của Ba Lan
Forint Hungary chuộc lại Đồng franc Djibouti
đô la Hồng Kông chuộc lại Cedi Ghana
Dalasi, Gambia chuộc lại đồng rúp của Nga
bảng Ai Cập chuộc lại Georgia Lari
Koruna Séc chuộc lại Đảo Man bảng Anh
đồng Việt Nam chuộc lại đồng rupee Mauritius
đồng rupee Mauritius chuộc lại đồng naira của Nigeria
Krona Thụy Điển chuộc lại Đô la Bermuda
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.