Trang chủ>Tenge Kazakhstan sang Rial Qatar, KZT sang QAR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Tenge Kazakhstan chuộc lại Rial Qatar tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KZT sang QAR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

kzt currency flagKZT

đổi lấy

qar currency flag QAR

₸1.000 KZT = QR0.00676 QAR

19:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Tenge Kazakhstanchuộc lạiRial QatarBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KZT0.00676 QAR
5 KZT0.03380 QAR
10 KZT0.06760 QAR
20 KZT0.13520 QAR
50 KZT0.33800 QAR
100 KZT0.67600 QAR
250 KZT1.69000 QAR
500 KZT3.38000 QAR
1000 KZT6.76000 QAR
2000 KZT13.52000 QAR
5000 KZT33.80000 QAR
10000 KZT67.60000 QAR

Rial Qatarchuộc lạiTenge KazakhstanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KZT147.92899 QAR
5 KZT739.64497 QAR
10 KZT1,479.28994 QAR
20 KZT2,958.57988 QAR
50 KZT7,396.44970 QAR
100 KZT14,792.89941 QAR
250 KZT36,982.24852 QAR
500 KZT73,964.49704 QAR
1000 KZT147,928.99408 QAR
2000 KZT295,857.98817 QAR
5000 KZT739,644.97041 QAR
10000 KZT1,479,289.94083 QAR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tenge Kazakhstan sang Rial Qatar, KZT sang QAR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.