1000 Kíp Lào chuộc lại Rupee Sri Lanka tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ LAK sang LKR theo tỷ giá thực tế
₭1.000 LAK = Sr0.01393 LKR
03:46 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Kíp Làochuộc lạiRupee Sri LankaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 LAK | 0.01393 LKR |
5 LAK | 0.06965 LKR |
10 LAK | 0.13930 LKR |
20 LAK | 0.27860 LKR |
50 LAK | 0.69650 LKR |
100 LAK | 1.39300 LKR |
250 LAK | 3.48250 LKR |
500 LAK | 6.96500 LKR |
1000 LAK | 13.93000 LKR |
2000 LAK | 27.86000 LKR |
5000 LAK | 69.65000 LKR |
10000 LAK | 139.30000 LKR |
Rupee Sri Lankachuộc lạiKíp LàoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 LAK | 71.78751 LKR |
5 LAK | 358.93754 LKR |
10 LAK | 717.87509 LKR |
20 LAK | 1,435.75018 LKR |
50 LAK | 3,589.37545 LKR |
100 LAK | 7,178.75090 LKR |
250 LAK | 17,946.87724 LKR |
500 LAK | 35,893.75449 LKR |
1000 LAK | 71,787.50897 LKR |
2000 LAK | 143,575.01795 LKR |
5000 LAK | 358,937.54487 LKR |
10000 LAK | 717,875.08973 LKR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Krona Thụy Điển chuộc lại Peso của Uruguay
som kirgyzstan chuộc lại Tenge Kazakhstan
Manat Turkmenistan chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ
Franc CFA Tây Phi chuộc lại Rupee Seychellois
kịch Armenia chuộc lại Sierra Leone Leone
goude Haiti chuộc lại Đồng Peso Colombia
Shilling Tanzania chuộc lại Guarani, Paraguay
Đô la Namibia chuộc lại Rupee Pakistan
bảng lebanon chuộc lại Franc Guinea
Birr Ethiopia chuộc lại Real Brazil
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.