Trang chủ>Rupee Sri Lanka sang Kíp Lào, LKR sang LAK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rupee Sri Lanka chuộc lại Kíp Lào tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ LKR sang LAK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

lkr currency flagLKR

đổi lấy

lak currency flag LAK

Sr1.000 LKR = ₭71.77322 LAK

03:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rupee Sri Lankachuộc lạiKíp LàoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LKR71.77322 LAK
5 LKR358.86610 LAK
10 LKR717.73220 LAK
20 LKR1,435.46440 LAK
50 LKR3,588.66100 LAK
100 LKR7,177.32200 LAK
250 LKR17,943.30500 LAK
500 LKR35,886.61000 LAK
1000 LKR71,773.22000 LAK
2000 LKR143,546.44000 LAK
5000 LKR358,866.10000 LAK
10000 LKR717,732.20000 LAK

Kíp Làochuộc lạiRupee Sri LankaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LKR0.01393 LAK
5 LKR0.06966 LAK
10 LKR0.13933 LAK
20 LKR0.27866 LAK
50 LKR0.69664 LAK
100 LKR1.39328 LAK
250 LKR3.48319 LAK
500 LKR6.96639 LAK
1000 LKR13.93277 LAK
2000 LKR27.86555 LAK
5000 LKR69.66387 LAK
10000 LKR139.32773 LAK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rupee Sri Lanka sang Kíp Lào, LKR sang LAK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.