Trang chủ>Rupee Sri Lanka sang Lek Albania, LKR sang ALL - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rupee Sri Lanka chuộc lại Lek Albania tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ LKR sang ALL theo tỷ giá thực tế

Số lượng

lkr currency flagLKR

đổi lấy

all currency flag ALL

Sr1.000 LKR = Lek0.27700 ALL

03:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rupee Sri Lankachuộc lạiLek AlbaniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LKR0.27700 ALL
5 LKR1.38500 ALL
10 LKR2.77000 ALL
20 LKR5.54000 ALL
50 LKR13.85000 ALL
100 LKR27.70000 ALL
250 LKR69.25000 ALL
500 LKR138.50000 ALL
1000 LKR277.00000 ALL
2000 LKR554.00000 ALL
5000 LKR1,385.00000 ALL
10000 LKR2,770.00000 ALL

Lek Albaniachuộc lạiRupee Sri LankaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LKR3.61011 ALL
5 LKR18.05054 ALL
10 LKR36.10108 ALL
20 LKR72.20217 ALL
50 LKR180.50542 ALL
100 LKR361.01083 ALL
250 LKR902.52708 ALL
500 LKR1,805.05415 ALL
1000 LKR3,610.10830 ALL
2000 LKR7,220.21661 ALL
5000 LKR18,050.54152 ALL
10000 LKR36,101.08303 ALL

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rupee Sri Lanka sang Lek Albania, LKR sang ALL - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.