Trang chủ>Đô la Liberia sang Lôi Rumani, LRD sang RON - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la Liberia chuộc lại Lôi Rumani tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ LRD sang RON theo tỷ giá thực tế

Số lượng

lrd currency flagLRD

đổi lấy

ron currency flag RON

L$1.000 LRD = L0.02159 RON

22:15 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la Liberiachuộc lạiLôi RumaniBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LRD0.02159 RON
5 LRD0.10795 RON
10 LRD0.21590 RON
20 LRD0.43180 RON
50 LRD1.07950 RON
100 LRD2.15900 RON
250 LRD5.39750 RON
500 LRD10.79500 RON
1000 LRD21.59000 RON
2000 LRD43.18000 RON
5000 LRD107.95000 RON
10000 LRD215.90000 RON

Lôi Rumanichuộc lạiĐô la LiberiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LRD46.31774 RON
5 LRD231.58870 RON
10 LRD463.17740 RON
20 LRD926.35479 RON
50 LRD2,315.88698 RON
100 LRD4,631.77397 RON
250 LRD11,579.43492 RON
500 LRD23,158.86985 RON
1000 LRD46,317.73969 RON
2000 LRD92,635.47939 RON
5000 LRD231,588.69847 RON
10000 LRD463,177.39694 RON

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la Liberia sang Lôi Rumani, LRD sang RON - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.