1000 Jersey Pound chuộc lại GBP tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ JEP sang GBP theo tỷ giá thực tế
£1.000 JEP = £1.00004 GBP
00:45 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Jersey Poundchuộc lạiGBPBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JEP | 1.00004 GBP |
5 JEP | 5.00020 GBP |
10 JEP | 10.00040 GBP |
20 JEP | 20.00080 GBP |
50 JEP | 50.00200 GBP |
100 JEP | 100.00400 GBP |
250 JEP | 250.01000 GBP |
500 JEP | 500.02000 GBP |
1000 JEP | 1,000.04000 GBP |
2000 JEP | 2,000.08000 GBP |
5000 JEP | 5,000.20000 GBP |
10000 JEP | 10,000.40000 GBP |
GBPchuộc lạiJersey PoundBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JEP | 0.99996 GBP |
5 JEP | 4.99980 GBP |
10 JEP | 9.99960 GBP |
20 JEP | 19.99920 GBP |
50 JEP | 49.99800 GBP |
100 JEP | 99.99600 GBP |
250 JEP | 249.99000 GBP |
500 JEP | 499.98000 GBP |
1000 JEP | 999.96000 GBP |
2000 JEP | 1,999.92000 GBP |
5000 JEP | 4,999.80001 GBP |
10000 JEP | 9,999.60002 GBP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Real Brazil chuộc lại Ariary Madagascar
escudo cape verde chuộc lại Đại tá Costa Rica
Rupee Pakistan chuộc lại Krone Na Uy
Dinar Algeria chuộc lại Ariary Madagascar
pula botswana chuộc lại Đô la Brunei
Bảng Gibraltar chuộc lại Metical Mozambique
đồng Việt Nam chuộc lại Manat Turkmenistan
Đồng franc Rwanda chuộc lại Đô la Brunei
krona Iceland chuộc lại Lilangeni Swaziland
Manat của Azerbaijan chuộc lại Đô la Namibia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.