Trang chủ>Rupee Pakistan sang Krone Na Uy, PKR sang NOK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rupee Pakistan chuộc lại Krone Na Uy tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ PKR sang NOK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

pkr currency flagPKR

đổi lấy

nok currency flag NOK

₨1.000 PKR = kr0.03576 NOK

14:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rupee Pakistanchuộc lạiKrone Na UyBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 PKR0.03576 NOK
5 PKR0.17880 NOK
10 PKR0.35760 NOK
20 PKR0.71520 NOK
50 PKR1.78800 NOK
100 PKR3.57600 NOK
250 PKR8.94000 NOK
500 PKR17.88000 NOK
1000 PKR35.76000 NOK
2000 PKR71.52000 NOK
5000 PKR178.80000 NOK
10000 PKR357.60000 NOK

Krone Na Uychuộc lạiRupee PakistanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 PKR27.96421 NOK
5 PKR139.82103 NOK
10 PKR279.64206 NOK
20 PKR559.28412 NOK
50 PKR1,398.21029 NOK
100 PKR2,796.42058 NOK
250 PKR6,991.05145 NOK
500 PKR13,982.10291 NOK
1000 PKR27,964.20582 NOK
2000 PKR55,928.41163 NOK
5000 PKR139,821.02908 NOK
10000 PKR279,642.05817 NOK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rupee Pakistan sang Krone Na Uy, PKR sang NOK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.