Trang chủ>Rupee Sri Lanka sang Georgia Lari, LKR sang GEL - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rupee Sri Lanka chuộc lại Georgia Lari tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ LKR sang GEL theo tỷ giá thực tế

Số lượng

lkr currency flagLKR

đổi lấy

gel currency flag GEL

Sr1.000 LKR = ₾0.00893 GEL

20:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rupee Sri Lankachuộc lạiGeorgia LariBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LKR0.00893 GEL
5 LKR0.04465 GEL
10 LKR0.08930 GEL
20 LKR0.17860 GEL
50 LKR0.44650 GEL
100 LKR0.89300 GEL
250 LKR2.23250 GEL
500 LKR4.46500 GEL
1000 LKR8.93000 GEL
2000 LKR17.86000 GEL
5000 LKR44.65000 GEL
10000 LKR89.30000 GEL

Georgia Larichuộc lạiRupee Sri LankaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LKR111.98208 GEL
5 LKR559.91041 GEL
10 LKR1,119.82083 GEL
20 LKR2,239.64166 GEL
50 LKR5,599.10414 GEL
100 LKR11,198.20829 GEL
250 LKR27,995.52072 GEL
500 LKR55,991.04143 GEL
1000 LKR111,982.08287 GEL
2000 LKR223,964.16573 GEL
5000 LKR559,910.41433 GEL
10000 LKR1,119,820.82867 GEL

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rupee Sri Lanka sang Georgia Lari, LKR sang GEL - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.