Trang chủ>Rupee Sri Lanka sang Baht Thái, LKR sang THB - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rupee Sri Lanka chuộc lại Baht Thái tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ LKR sang THB theo tỷ giá thực tế

Số lượng

lkr currency flagLKR

đổi lấy

thb currency flag THB

Sr1.000 LKR = ฿0.10695 THB

16:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rupee Sri Lankachuộc lạiBaht TháiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LKR0.10695 THB
5 LKR0.53475 THB
10 LKR1.06950 THB
20 LKR2.13900 THB
50 LKR5.34750 THB
100 LKR10.69500 THB
250 LKR26.73750 THB
500 LKR53.47500 THB
1000 LKR106.95000 THB
2000 LKR213.90000 THB
5000 LKR534.75000 THB
10000 LKR1,069.50000 THB

Baht Tháichuộc lạiRupee Sri LankaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LKR9.35016 THB
5 LKR46.75082 THB
10 LKR93.50164 THB
20 LKR187.00327 THB
50 LKR467.50818 THB
100 LKR935.01636 THB
250 LKR2,337.54091 THB
500 LKR4,675.08181 THB
1000 LKR9,350.16363 THB
2000 LKR18,700.32726 THB
5000 LKR46,750.81814 THB
10000 LKR93,501.63628 THB

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rupee Sri Lanka sang Baht Thái, LKR sang THB - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.