Trang chủ>dinar Tunisia sang Đô la Guyana, TND sang GYD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 dinar Tunisia chuộc lại Đô la Guyana tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ TND sang GYD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

tnd currency flagTND

đổi lấy

gyd currency flag GYD

DT1.000 TND = GY$72.12747 GYD

14:16 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

dinar Tunisiachuộc lạiĐô la GuyanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TND72.12747 GYD
5 TND360.63735 GYD
10 TND721.27470 GYD
20 TND1,442.54940 GYD
50 TND3,606.37350 GYD
100 TND7,212.74700 GYD
250 TND18,031.86750 GYD
500 TND36,063.73500 GYD
1000 TND72,127.47000 GYD
2000 TND144,254.94000 GYD
5000 TND360,637.35000 GYD
10000 TND721,274.70000 GYD

Đô la Guyanachuộc lạidinar TunisiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TND0.01386 GYD
5 TND0.06932 GYD
10 TND0.13864 GYD
20 TND0.27729 GYD
50 TND0.69322 GYD
100 TND1.38643 GYD
250 TND3.46609 GYD
500 TND6.93217 GYD
1000 TND13.86434 GYD
2000 TND27.72869 GYD
5000 TND69.32172 GYD
10000 TND138.64343 GYD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

dinar Tunisia sang Đô la Guyana, TND sang GYD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.