Trang chủ>riyal Ả Rập Xê Út sang Đô la Fiji, SAR sang FJD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 riyal Ả Rập Xê Út chuộc lại Đô la Fiji tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ SAR sang FJD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

sar currency flagSAR

đổi lấy

fjd currency flag FJD

SR1.000 SAR = FJ$0.60120 FJD

22:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

riyal Ả Rập Xê Útchuộc lạiĐô la FijiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SAR0.60120 FJD
5 SAR3.00600 FJD
10 SAR6.01200 FJD
20 SAR12.02400 FJD
50 SAR30.06000 FJD
100 SAR60.12000 FJD
250 SAR150.30000 FJD
500 SAR300.60000 FJD
1000 SAR601.20000 FJD
2000 SAR1,202.40000 FJD
5000 SAR3,006.00000 FJD
10000 SAR6,012.00000 FJD

Đô la Fijichuộc lạiriyal Ả Rập Xê ÚtBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SAR1.66334 FJD
5 SAR8.31670 FJD
10 SAR16.63340 FJD
20 SAR33.26680 FJD
50 SAR83.16700 FJD
100 SAR166.33400 FJD
250 SAR415.83500 FJD
500 SAR831.66999 FJD
1000 SAR1,663.33999 FJD
2000 SAR3,326.67997 FJD
5000 SAR8,316.69993 FJD
10000 SAR16,633.39987 FJD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

riyal Ả Rập Xê Út sang Đô la Fiji, SAR sang FJD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.